Cách viết chữ 盲 (máng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: blind · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 盲
Thứ tự nét từng bước của chữ 盲

Luyện viết chữ 盲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盲
Pinyinmáng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+76F2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 盲

TừPinyinNghĩa
盲目máng mùblind; blindly
盲人máng rénblind person
扫盲sǎo mángto wipe out illiteracy
盲目性máng mù xìng
盲从máng cóngto follow blindly; to conform slavishly
半文盲bàn wén mángsemiliterate
法盲fǎ mángperson who has no understanding of legal matters
脱盲tuō mángto acquire literacy; to throw off blindness
科盲kē mángperson who is ignorant about science and technology; scientific illiteracy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盲 →