Cách viết chữ 碍 (ài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hinder, to obstruct, to block · 13 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 碍
Luyện viết chữ 碍 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 碍 |
|---|
| Pinyin | ài |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+788D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to hinder
- to obstruct
- to block
Từ chứa chữ 碍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 障碍 | zhàng ài | barrier; obstruction |
| 阻碍 | zǔ ài | to obstruct; to hinder |
| 妨碍 | fáng ài | to hinder; to obstruct |
| 障碍物 | zhàng ài wù | obstacle; hindrance |
| 有碍 | yǒu ài | |
Chữ Hán khác
- 碳 tàn
- 祖 zǔ
- 祥 xiáng
- 秩 zhì
- 稻 dào
- 稼 jià
- 稿 gǎo
- 竖 shù
- 端 duān
- 笼 lóng
- 筒 tǒng
- 策 cè
Tự viết chữ 碍 →