Cách viết chữ 祥 (xiáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: auspicious, propitious · 10 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 祥
Luyện viết chữ 祥 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 祥 |
|---|
| Pinyin | xiáng |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+7965 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 祥
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 吉祥 | jí xiáng | lucky; auspicious |
| 发祥地 | fā xiáng dì | the birthplace (of sth good); the cradle (e.g. of art) |
| 祥和 | xiáng hé | auspicious and peaceful |
| 慈祥 | cí xiáng | kindly; benevolent (often of older person) |
| 吉祥物 | jí xiáng wù | mascot |
| 安祥 | ān xiáng | serene; composed |
Chữ Hán khác
- 秩 zhì
- 稻 dào
- 稼 jià
- 稿 gǎo
- 竖 shù
- 端 duān
- 笼 lóng
- 筒 tǒng
- 策 cè
- 筛 shāi
- 筹 chóu
- 箭 jiàn
Tự viết chữ 祥 →