Cách viết chữ 箭 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: arrow, CL:支[zhi1] · 15 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 箭
Thứ tự nét từng bước của chữ 箭

Luyện viết chữ 箭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán箭
Pinyinjiàn
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7BAD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 箭

TừPinyinNghĩa
火箭huǒ jiànrocket; CL:枚[mei2]
箭头jiàn tóuarrowhead; arrow symbol
挡箭牌dǎng jiàn páishield; (fig.) excuse

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 箭 →