Cách viết chữ 罐 (guàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: can, jar, pot · 23 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 罐 |
|---|---|
| Pinyin | guàn |
| Số nét | 23 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+7F50 |
Nghĩa tiếng Anh
- can
- jar
- pot
- variant of 罐[guan4]
Từ chứa chữ 罐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 储油罐 | chǔ yóu guàn |