Cách viết chữ 耽 (dān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to indulge in, to delay, variant of 耽[dan1] · 10 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 耽 |
|---|---|
| Pinyin | dān |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+803D |
Nghĩa tiếng Anh
- to indulge in
- to delay
- variant of 耽[dan1]
Từ chứa chữ 耽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 耽误 | dān wù | to delay; to hold up |
| 耽搁 | dān gē | to tarry; to delay |