Cách viết chữ 脂 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fat, rouge (cosmetics), resin · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 脂
Thứ tự nét từng bước của chữ 脂

Luyện viết chữ 脂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán脂
Pinyinzhī
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8102

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 脂 →