Cách viết chữ 臣 (chén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Chen, state official or subject in dynastic China, I, your servant (used in addressing the sovereign) · 6 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 臣
Luyện viết chữ 臣 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 臣 |
|---|
| Pinyin | chén |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+81E3 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Chen
- state official or subject in dynastic China
- I, your servant (used in addressing the sovereign)
- Kangxi radical 131
Từ chứa chữ 臣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 大臣 | dà chén | chancellor (of a monarchy); cabinet minister |
| 功臣 | gōng chén | minister who has given outstanding service |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 臣 →