Cách viết chữ 臣 (chén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Chen, state official or subject in dynastic China, I, your servant (used in addressing the sovereign) · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 臣
Thứ tự nét từng bước của chữ 臣

Luyện viết chữ 臣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán臣
Pinyinchén
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+81E3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 臣

TừPinyinNghĩa
大臣dà chénchancellor (of a monarchy); cabinet minister
功臣gōng chénminister who has given outstanding service

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 臣 →