Cách viết chữ 蓄 (xù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to store up, to grow (e.g. a beard), to entertain (ideas) · 13 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 蓄
Luyện viết chữ 蓄 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蓄 |
|---|
| Pinyin | xù |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+84C4 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to store up
- to grow (e.g. a beard)
- to entertain (ideas)
Từ chứa chữ 蓄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 积蓄 | jī xù | to save; to put aside |
| 储蓄 | chǔ xù | to deposit money; to save |
| 含蓄 | hán xù | to contain; to hold |
| 蓄水 | xù shuǐ | water storage |
| 蓄意 | xù yì | deliberate; premeditated |
| 蓄积 | xù jī | to accumulate; to store up |
| 蓄洪 | xù hóng | |
| 蓄谋 | xù móu | to premeditate; to plot |
| 储蓄所 | chǔ xù suǒ | |
| 储蓄额 | chǔ xù é | |
Chữ Hán khác
- 薪 xīn
- 薯 shǔ
- 虹 hóng
- 蚁 yǐ
- 蚂 mǎ
- 蜂 fēng
- 蜜 mì
- 融 róng
- 衰 shuāi
- 袖 xiù
- 裕 yù
- 覆 fù
Tự viết chữ 蓄 →