Cách viết chữ 蜂 (fēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 蜂[feng1], bee, wasp · 13 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 蜂
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜂

Luyện viết chữ 蜂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蜂
Pinyinfēng
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8702

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蜂

TừPinyinNghĩa
蜜蜂mì fēngbee; honeybee

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蜂 →