Cách viết chữ 诺 (nuò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to consent, to promise, (literary) yes! · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 诺
Thứ tự nét từng bước của chữ 诺

Luyện viết chữ 诺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诺
Pinyinnuò
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8BFA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 诺

TừPinyinNghĩa
承诺chéng nuòto promise; to undertake to do something
许诺xǔ nuòpromise; pledge
诺言nuò yánpromise
允诺yǔn nuòto promise; to consent (to do sth)
基诺jī nuò

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诺 →