Cách viết chữ 赋 (fù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: poetic essay, taxation, to bestow on · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 赋
Thứ tự nét từng bước của chữ 赋

Luyện viết chữ 赋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赋
Pinyinfù
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8D4B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 赋

TừPinyinNghĩa
赋予fù yǔto assign; to entrust (a task)
天赋tiān fùgift; innate skill

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赋 →