Cách viết chữ 辅 (fǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to assist, to complement, auxiliary · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 辅
Thứ tự nét từng bước của chữ 辅

Luyện viết chữ 辅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán辅
Pinyinfǔ
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8F85

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 辅

TừPinyinNghĩa
辅助fǔ zhùto assist; to aid
辅导fǔ dǎoto give guidance; to mentor
辅导员fǔ dǎo yuáncoach (teacher or trainer)
辅助性fǔ zhù xìng
辅导站fǔ dǎo zhàn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 辅 →