Cách viết chữ 逼 (bī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 逼[bi1], to compel, to pressure · 12 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 逼
Luyện viết chữ 逼 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逼 |
|---|
| Pinyin | bī |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+903C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 逼[bi1]
- to compel
- to pressure
- to force (sb to do sth)
- to press for
- to extort
Từ chứa chữ 逼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 逼近 | bī jìn | to press on towards; to close in on |
| 逼迫 | bī pò | to force; to compel |
| 逼真 | bī zhēn | lifelike; true to life |
| 威逼 | wēi bī | to threaten; to coerce |
| 紧逼 | jǐn bī | to press hard; to close in on |
| 硬逼 | yìng bī | to pressure; to press |
Chữ Hán khác
- 遥 yáo
- 遭 zāo
- 酱 jiàng
- 酷 kù
- 醋 cù
- 野 yě
- 鉴 jiàn
- 钓 diào
- 钻 zuàn
- 铜 tóng
- 铺 pù
- 链 liàn
Tự viết chữ 逼 →