Cách viết chữ 酷 (kù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ruthless, strong (e.g. of wine), (loanword) cool · 14 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 酷
Luyện viết chữ 酷 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 酷 |
|---|
| Pinyin | kù |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+9177 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- ruthless
- strong (e.g. of wine)
- (loanword) cool
- hip
Từ chứa chữ 酷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 残酷 | cán kù | cruel; cruelty |
| 严酷 | yán kù | bitter; harsh |
| 冷酷 | lěng kù | grim; unfeeling |
| 酷似 | kù sì | to strikingly resemble |
| 酷爱 | kù ài | to be keen on; to have a passion for |
| 酷暑 | kù shǔ | intense heat; extremely hot weather |
| 酷热 | kù rè | torrid heat |
Chữ Hán khác
- 醋 cù
- 野 yě
- 鉴 jiàn
- 钓 diào
- 钻 zuàn
- 铜 tóng
- 铺 pù
- 链 liàn
- 镇 zhèn
- 闪 shǎn
- 闯 chuǎng
- 阔 kuò
Tự viết chữ 酷 →