Cách viết chữ 鉴 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 鑑|鉴[jian4], old variant of 鑒|鉴[jian4], example · 13 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 鉴
Thứ tự nét từng bước của chữ 鉴

Luyện viết chữ 鉴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鉴
Pinyinjiàn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+9274

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 鉴

TừPinyinNghĩa
鉴定jiàn dìngto appraise; to identify
鉴于jiàn yúin view of; seeing that
借鉴jiè jiànto draw on (others' experience); to learn from (how others do things)
鉴别jiàn biéto differentiate; to distinguish
鉴定会jiàn dìng huì
鉴赏jiàn shǎngto appreciate (as a connoisseur)
年鉴nián jiànannual report; yearbook

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鉴 →