Cách viết chữ 陷 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pitfall, trap, to get stuck · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 陷
Thứ tự nét từng bước của chữ 陷

Luyện viết chữ 陷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán陷
Pinyinxiàn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+9677

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 陷

TừPinyinNghĩa
陷入xiàn rùto sink into; to get caught up in
缺陷quē xiàndefect; flaw
陷于xiàn yúcaught in (a bad situation); to fall into (trap etc)
陷阱xiàn jǐngpitfall; snare
诬陷wū xiànto entrap; to frame
失陷shī xiàn
陷害xiàn hàito entrap; to set up
陷落xiàn luòto surrender (of a fortress); to fall (to the enemy)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 陷 →