Cách viết chữ 颈 (jǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: neck · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 颈
Thứ tự nét từng bước của chữ 颈

Luyện viết chữ 颈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颈
Pinyinjǐng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+9888

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颈 →