Cách viết chữ 麦 (mài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Mai, wheat, barley · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 麦
Thứ tự nét từng bước của chữ 麦

Luyện viết chữ 麦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán麦
Pinyinmài
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+9EA6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 麦

TừPinyinNghĩa
小麦xiǎo màiwheat; CL:粒[li4]
麦子mài ziwheat; CL:株[zhu1]
麦田mài tián
冬小麦dōng xiǎo mài
麦苗mài miáo
麦收mài shōu
春小麦chūn xiǎo mài
冬麦dōng mài

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 麦 →