Cách viết chữ 亡 (wáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to die, to lose, to be gone · 3 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 亡
Thứ tự nét từng bước của chữ 亡

Luyện viết chữ 亡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán亡
Pinyinwáng
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+4EA1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 亡

TừPinyinNghĩa
死亡sǐ wángto die; death
灭亡miè wángto be destroyed; to become extinct
伤亡shāng wángcasualties; injuries and deaths
流亡liú wángto force into exile; to be exiled
死亡率sǐ wáng lǜmortality rate
逃亡táo wángto flee; flight (from danger)
身亡shēn wángto die
衰亡shuāi wángto decline; to die out
消亡xiāo wángto die out; to wither away
危亡wēi wángat stake; in peril
兴亡xīng wángto flourish and decay; rise and fall
亡命徒wáng mìng tú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 亡 →