Cách viết chữ 偿 (cháng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to repay, to compensate for, to recompense · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 偿
Thứ tự nét từng bước của chữ 偿

Luyện viết chữ 偿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán偿
Pinyincháng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+507F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 偿

TừPinyinNghĩa
补偿bǔ chángto compensate; to make up
赔偿péi chángto compensate
无偿wú chángfree; no charge
偿还cháng huánto repay; to reimburse
偿付cháng fùto pay back
有偿yǒu chángpaying; paid (not free)
补偿费bǔ cháng fèicompensation

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 偿 →