Cách viết chữ 储 (chǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Chu, Taiwan pr. [Chu2], to store · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 储
Thứ tự nét từng bước của chữ 储

Luyện viết chữ 储 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán储
Pinyinchǔ
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+50A8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 储

TừPinyinNghĩa
储量chǔ liàngremaining quantity; reserves (of natural resources, oil etc)
储备chǔ bèireserves; to store up
储存chǔ cúnstockpile; to store
存储cún chǔto store up; to stockpile
储蓄chǔ xùto deposit money; to save
存储器cún chǔ qìmemory (computing)
储藏chǔ cángto store; deposit
仓储cāng chǔto store in a warehouse
储户chǔ hù(bank) depositor
储备粮chǔ bèi liánggrain reserves
储蓄所chǔ xù suǒ
储备量chǔ bèi liáng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 储 →