Cách viết chữ 劲 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: strength, energy, enthusiasm · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 劲
Thứ tự nét từng bước của chữ 劲

Luyện viết chữ 劲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán劲
Pinyinjìn (cũng đọc: jìng)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+52B2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 劲

TừPinyinNghĩa
使劲shǐ jìnto exert all one's strength
强劲qiáng jìngstrong; powerful
后劲hòu jìn
劲敌jìng díformidable opponent
劲头jìn tóuenthusiasm; zeal
劲旅jìng lǚstrong contingent; elite squad
起劲qǐ jìnvigorously; energetically
费劲fèi jìnto require effort; strenuous
干劲gàn jìnenthusiasm for doing sth
苍劲cāng jìngbold; upright and strong
鼓劲gǔ jìn
刚劲gāng jìngbold; vigorous

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 劲 →