Cách viết chữ 呈 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to present to a superior, memorial, petition · 7 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 呈
Luyện viết chữ 呈 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呈 |
|---|
| Pinyin | chéng |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5448 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to present to a superior
- memorial
- petition
- to present (a certain appearance)
- to assume (a shape)
- to be (a certain color)
Từ chứa chữ 呈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 呈现 | chéng xiàn | to appear; to emerge |
| 呈报 | chéng bào | to (submit a) report |
| 辞呈 | cí chéng | (written) resignation |
| 纷呈 | fēn chéng | brilliant and varied; (often in the combination 精彩紛呈|精彩纷呈[jing1 cai3 fen1 cheng2]) |
| 呈递 | chéng dì | to present; to submit |
Chữ Hán khác
- 哇 wā
- 啦 lā
- 喷 pēn
- 嗓 sǎng
- 嘛 ma
- 嘲 cháo
- 嘿 hēi
- 噪 zào
- 圈 quān
- 坛 tán
- 坡 pō
- 垂 chuí
Tự viết chữ 呈 →