Cách viết chữ 啦 (lā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (onom.) sound of singing, cheering etc, (phonetic), (dialect) to chat · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 啦
Thứ tự nét từng bước của chữ 啦

Luyện viết chữ 啦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啦
Pinyinlā (cũng đọc: lundefined)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5566

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啦 →