Cách viết chữ 噪 (zào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: the chirping of birds or insects, noise, clamor · 16 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 噪 |
|---|---|
| Pinyin | zào |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+566A |
Nghĩa tiếng Anh
- the chirping of birds or insects
- noise
- clamor
- buzzing
- disturbance
- variant of 噪[zao4]
Từ chứa chữ 噪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 噪音 | zào yīn | rumble; noise |
| 鼓噪 | gǔ zào | din |