Cách viết chữ 坛 (tán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: platform, rostrum, altar · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 坛
Thứ tự nét từng bước của chữ 坛

Luyện viết chữ 坛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán坛
Pinyintán
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+575B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 坛

TừPinyinNghĩa
论坛lùn tánforum (for discussion)
天坛tiān tánTemple of Heaven (in Beijing)
花坛huā tánHuatan township in Changhua county 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 xian4], Taiwan
体坛tǐ tánsporting circles; the world of sport
足坛zú tánsoccer circles; soccer world
政坛zhèng tánpolitical circles
讲坛jiǎng tána platform (to speak)
棋坛qí tán
乒坛pīng tán

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 坛 →