Cách viết chữ 坡 (pō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: slope, CL:個|个[ge4], sloping · 8 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 坡
Luyện viết chữ 坡 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坡 |
|---|
| Pinyin | pō |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5761 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- slope
- CL:個|个[ge4]
- sloping
- slanted
Từ chứa chữ 坡
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 山坡 | shān pō | hillside |
| 坡度 | pō dù | gradient; slope |
| 滑坡 | huá pō | rockslide; landslip |
| 坡地 | pō dì | |
| 陡坡 | dǒu pō | steep incline; water chute |
| 荒坡 | huāng pō | |
| 下坡路 | xià pō lù | downhill road; (fig.) downhill path |
| 爬坡 | pá pō | |
Chữ Hán khác
- 垂 chuí
- 埋 mái
- 塔 tǎ
- 塞 sāi
- 壁 bì
- 壤 rǎng
- 壮 zhuàng
- 壶 hú
- 央 yāng
- 夸 kuā
- 夹 jiá
- 夺 duó
Tự viết chữ 坡 →