Cách viết chữ 塞 (sāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Serbia, Serbian, abbr. for 塞爾維亞|塞尔维亚[Sai1 er3 wei2 ya4] · 13 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 塞
Thứ tự nét từng bước của chữ 塞

Luyện viết chữ 塞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán塞
Pinyinsāi (cũng đọc: sài, sè)
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+585E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 塞

TừPinyinNghĩa
堵塞dǔ sèto clog up; blockage
阻塞zǔ sèto block; to clog
闭塞bì sèto stop up; to close up
塞外sài wàibeyond the Great Wall
搪塞táng sèto muddle through; to fob sb off
塞满sāi mǎnto stuff full; to cram in
塞北sài běi
塞上sài shàng
梗塞gěng sèto clog; to block

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 塞 →