Cách viết chữ 奔 (bēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hurry, to rush, to run quickly · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 奔
Thứ tự nét từng bước của chữ 奔

Luyện viết chữ 奔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán奔
Pinyinbēn (cũng đọc: bèn)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5954

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 奔

TừPinyinNghĩa
奔跑bēn pǎoto run
奔驰bēn chíBenz (name); Mercedes-Benz, German car maker
奔腾bēn téngPentium (microprocessor by Intel)
奔走bēn zǒuto run; to rush about
投奔tóu bènto seek shelter; to seek asylum
飞奔fēi bēnto dash (run fast); to rush
奔波bēn bōto rush about; to be constantly on the move
奔赴bēn fùto rush to; to hurry to
奔流bēn liúto flow at great speed; to pour
奔放bēn fàngbold and unrestrained; untrammeled
逃奔táo bènto run away to; to flee
奔丧bēn sāngto hasten home for the funeral of a parent or grandparent

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 奔 →