Cách viết chữ 嫁 (jià) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (of a woman) to marry, to marry off a daughter, to shift (blame etc) · 13 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 嫁
Thứ tự nét từng bước của chữ 嫁

Luyện viết chữ 嫁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嫁
Pinyinjià
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5AC1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 嫁

TừPinyinNghĩa
嫁接jià jiēto graft (a branch to a rootstock)
嫁妆jià zhuāngdowry
转嫁zhuǎn jiàto remarry (of widow); to pass on (blame, cost, obligation, unpleasant consequence etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嫁 →