Cách viết chữ 宴 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (bound form) feast, repose, variant of 宴[yan4] · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 宴
Thứ tự nét từng bước của chữ 宴

Luyện viết chữ 宴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán宴
Pinyinyàn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5BB4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 宴

TừPinyinNghĩa
宴会yàn huìbanquet; feast
宴请yàn qǐngto entertain (for dinner); to invite to dinner
设宴shè yànto host a banquet
宴会厅yàn huì tīngballroom; banqueting hall
赴宴fù yànto attend a banquet
宴席yàn xíbanquet; feast
欢宴huān yànfeast; celebration

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 宴 →