Cách viết chữ 尖 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: point (of needle), sharp, shrewd · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 尖
Thứ tự nét từng bước của chữ 尖

Luyện viết chữ 尖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尖
Pinyinjiān
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5C16

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 尖

TừPinyinNghĩa
尖锐jiān ruìsharp; intense
尖端jiān duānsharp pointed end; the tip
尖利jiān lìsharp; keen
尖子jiān zǐbest of its kind; cream of the crop
尖刻jiān kècaustic; biting
拔尖bá jiāntop-notch (colloquial); to push oneself to the front
尖锐化jiān ruì huàto intensify; to become acute
尖兵jiān bīng
高精尖gāo jīng jiān
冒尖mào jiān

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尖 →