Cách viết chữ 岛 (dǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 島|岛[dao3], island, CL:個|个[ge4],座[zuo4] · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 岛
Thứ tự nét từng bước của chữ 岛

Luyện viết chữ 岛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán岛
Pinyindǎo
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5C9B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 岛

TừPinyinNghĩa
青岛qīng dǎoQingdao, subprovincial city in Shandong
群岛qún dǎogroup of islands; archipelago
岛屿dǎo yǔisland
半岛bàn dǎopeninsula
海岛hǎi dǎoisland
岛国dǎo guóisland nation (sometimes refers specifically to Japan)
秦皇岛qín huáng dǎoQinhuangdao prefecture level city in Hebei
宝岛bǎo dǎoFormosa

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 岛 →