Cách viết chữ 庄 (zhuāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 莊|庄[zhuang1], surname Zhuang, farmstead · 6 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 庄
Luyện viết chữ 庄 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 庄 |
|---|
| Pinyin | zhuāng |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5E84 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 莊|庄[zhuang1]
- surname Zhuang
- farmstead
- village
- manor
- place of business
Từ chứa chữ 庄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 庄严 | zhuāng yán | solemn; dignified |
| 村庄 | cūn zhuāng | village; hamlet |
| 庄重 | zhuāng zhòng | grave; solemn |
| 庄稼 | zhuāng jia | farm crop; CL:種|种[zhong3] |
| 石家庄 | shí jiā zhuāng | Shijiazhuang prefecture level city and capital of Hebei Province 河北省[He2 bei3 Sheng3] in north China |
| 山庄 | shān zhuāng | manor house; villa |
| 庄稼人 | zhuāng jia rén | (coll.) farmer |
| 端庄 | duān zhuāng | dignified; composed |
| 饭庄 | fàn zhuāng | big restaurant |
| 枣庄 | zǎo zhuāng | Zaozhuang prefecture level city in Shandong |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 庄 →