Cách viết chữ 廊 (láng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: corridor, veranda, porch · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 廊
Thứ tự nét từng bước của chữ 廊

Luyện viết chữ 廊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán廊
Pinyinláng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5ECA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 廊

TừPinyinNghĩa
走廊zǒu lángcorridor; aisle
长廊cháng lángpromenade; long hallway
画廊huà lánggallery

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 廊 →