Cách viết chữ 怜 (lián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to pity · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 怜
Thứ tự nét từng bước của chữ 怜

Luyện viết chữ 怜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán怜
Pinyinlián
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+601C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 怜

TừPinyinNghĩa
可怜kě liánpitiful; pathetic
怜悯lián mǐnto take pity on; pity
怜惜lián xīto take pity on; to feel tenderness toward

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 怜 →