Cách viết chữ 悲 (bēi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sad, sadness, sorrow · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 悲
Thứ tự nét từng bước của chữ 悲

Luyện viết chữ 悲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán悲
Pinyinbēi
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+60B2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 悲

TừPinyinNghĩa
悲剧bēi jùtragedy; CL:齣|出[chu1]
悲惨bēi cǎnmiserable; tragic
悲痛bēi tònggrieved; sorrowful
悲愤bēi fèngrief and indignation
悲伤bēi shāngsad; sorrowful
悲哀bēi āigrieved; sorrowful
悲壮bēi zhuàngsolemn and stirring; moving and tragic
悲观bēi guānpessimistic
可悲kě bēilamentable

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 悲 →