Cách viết chữ 扎 (zhā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to prick, to run or stick (a needle etc) into, jug (a classifier for liquids such as beer) · 4 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 扎
Thứ tự nét từng bước của chữ 扎

Luyện viết chữ 扎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扎
Pinyinzhā (cũng đọc: zhá, zā)
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+624E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 扎

TừPinyinNghĩa
挣扎zhēng zháto struggle
驻扎zhù zhāto station; to garrison (troops)
扎实zhā shistrong; solid
包扎bāo zāvariant of 包紮|包扎[bao1 za1]
扎根zhā gēnto take root
结扎jié zāligation (medicine)
捆扎kǔn zā

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扎 →