Cách viết chữ 抄 (chāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to make a copy, to plagiarize, to search and seize · 7 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 抄
Luyện viết chữ 抄 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 抄 |
|---|
| Pinyin | chāo |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6284 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to make a copy
- to plagiarize
- to search and seize
- to raid
- to grab
- to go off with
Từ chứa chữ 抄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 抄写 | chāo xiě | to copy; to transcribe |
| 抄袭 | chāo xí | to plagiarize; to copy |
| 抄录 | chāo lù | to make a copy of |
| 照抄 | zhào chāo | to copy word for word |
| 抄收 | chāo shōu | |
| 摘抄 | zhāi chāo | to extract; to excerpt |
| 抄送 | chāo sòng | to make a copy (and send it to someone); Cc (for email) |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 抄 →