Cách viết chữ 挖 (wā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to dig, to excavate, to scoop out · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 挖
Thứ tự nét từng bước của chữ 挖

Luyện viết chữ 挖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挖
Pinyinwā
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6316

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挖

TừPinyinNghĩa
挖掘wā juéto excavate; to dig
开挖kāi wāto dig out; to excavate
挖出wā chū
挖苦wā kǔto speak sarcastically; to make cutting remarks
挖墙角wā qiáng jiǎo

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挖 →