Cách viết chữ 摩 (mó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to rub · 15 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 摩
Thứ tự nét từng bước của chữ 摩

Luyện viết chữ 摩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán摩
Pinyinmó
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6469

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 摩

TừPinyinNghĩa
摩擦mó cāfriction; rubbing
摩托车mó tuō chēmotorbike; motorcycle (loanword)
观摩guān móto observe and emulate; to study (esp. following sb's example)
揣摩chuāi móto analyze; to try to figure out
摩托mó tuōmotor (loanword); motorbike

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 摩 →