Cách viết chữ 昂 (áng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lift, to raise, to raise one's head · 8 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 昂
Luyện viết chữ 昂 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 昂 |
|---|
| Pinyin | áng |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6602 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to lift
- to raise
- to raise one's head
- high
- high spirits
- soaring
Từ chứa chữ 昂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 激昂 | jī áng | impassioned; worked up |
| 昂贵 | áng guì | expensive; costly |
| 高昂 | gāo áng | to hold (one's head) high; expensive |
| 昂然 | áng rán | upright and unafraid |
| 昂首 | áng shǒu | head high; in high spirits |
| 昂扬 | áng yáng | elated; high-spirited |
Chữ Hán khác
- 晕 yūn
- 晰 xī
- 晾 liàng
- 朗 lǎng
- 朴 pǔ
- 杀 shā
- 杰 jié
- 枕 zhěn
- 枝 zhī
- 枪 qiāng
- 枯 kū
- 柔 róu
Tự viết chữ 昂 →