Cách viết chữ 枪 (qiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Qiang, gun, firearm · 8 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 枪
Luyện viết chữ 枪 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 枪 |
|---|
| Pinyin | qiāng |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+67AA |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Qiang
- gun
- firearm
- rifle
- spear
- thing with shape or function similar to a gun
Từ chứa chữ 枪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 步枪 | bù qiāng | rifle; CL:把[ba3],枝[zhi1] |
| 手枪 | shǒu qiāng | pistol; CL:把[ba3] |
| 枪声 | qiāng shēng | crack; shooting sound |
| 冲锋枪 | chōng fēng qiāng | submachine gun |
| 开枪 | kāi qiāng | to open fire; to shoot a gun |
| 枪杀 | qiāng shā | to shoot dead |
| 枪支 | qiāng zhī | a gun; guns in general |
| 鸣枪 | míng qiāng | to fire warning shots |
| 枪杆子 | qiāng gǎn zi | gun barrel |
| 枪击 | qiāng jī | to shoot with a gun; shooting incident |
| 枪战 | qiāng zhàn | gun battle; firefight |
Chữ Hán khác
- 枯 kū
- 柔 róu
- 柴 chái
- 栋 dòng
- 栏 lán
- 株 zhū
- 核 hé
- 梁 liáng
- 梅 méi
- 械 xiè
- 棉 mián
- 棋 qí
Tự viết chữ 枪 →