Cách viết chữ 株 (zhū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tree trunk, stump (tree root), a plant · 10 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 株
Luyện viết chữ 株 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 株 |
|---|
| Pinyin | zhū |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+682A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- tree trunk
- stump (tree root)
- a plant
- classifier for trees or plants
- strain (biology)
- to involve others (in shady business)
Từ chứa chữ 株
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 植株 | zhí zhū | plant (horticulture) |
| 株连 | zhū lián | to involve others (in a crime); guilt by association |
| 株洲 | zhū zhōu | Zhuzhou prefecture level city, on the Xiangjiang river in Hunan |
Chữ Hán khác
- 核 hé
- 梁 liáng
- 梅 méi
- 械 xiè
- 棉 mián
- 棋 qí
- 棍 gùn
- 棕 zōng
- 椎 zhuī
- 椒 jiāo
- 榜 bǎng
- 横 héng
Tự viết chữ 株 →