Cách viết chữ 核 (hé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pit, stone, nucleus · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 核
Thứ tự nét từng bước của chữ 核

Luyện viết chữ 核 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán核
Pinyinhé
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6838

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 核

TừPinyinNghĩa
核心hé xīncore; nucleus
考核kǎo héto examine; to check up on
核武器hé wǔ qìnuclear weapon
审核shěn héto audit; to investigate thoroughly
核潜艇hé qián tǐng
核试验hé shì yànnuclear test
核电站hé diàn zhànnuclear power plant
核电hé diànnuclear power
核算hé suànto calculate; accounting
核动力hé dòng lìnuclear power
核实hé shíto verify; to check
核查hé cháto examine; to inspect

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 核 →