Cách viết chữ 椎 (zhuī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a hammer, spine · 12 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 椎 |
|---|---|
| Pinyin | zhuī (cũng đọc: chuí) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+690E |
Nghĩa tiếng Anh
- a hammer
- spine
Từ chứa chữ 椎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 脊椎 | jǐ zhuī | vertebra; backbone |