Cách viết chữ 歪 (wāi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: askew, at a crooked angle, devious · 9 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 歪
Luyện viết chữ 歪 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 歪 |
|---|
| Pinyin | wāi (cũng đọc: wǎi) |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6B6A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- askew
- at a crooked angle
- devious
- noxious
- (coll.) to lie on one's side
- to sprain (one's ankle) (Tw)
Từ chứa chữ 歪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 歪曲 | wāi qū | to distort; to misrepresent |
| 歪斜 | wāi xié | crooked; askew |
| 歪理 | wāi lǐ | fallacious reasoning; preposterous argument |
| 歪风 | wāi fēng | unhealthy trend; noxious influence |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 歪 →