Cách viết chữ 泡 (pào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: puffed, swollen, spongy · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 泡
Thứ tự nét từng bước của chữ 泡

Luyện viết chữ 泡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泡
Pinyinpào (cũng đọc: pāo)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6CE1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 泡

TừPinyinNghĩa
泡沫pào mòfoam; (soap) bubble
浸泡jìn pàoto steep; to soak
泡影pào yǐnglit. froth and shadows; fig. illusion

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泡 →