Cách viết chữ 涵 (hán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to contain, to include, culvert · 11 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 涵
Luyện viết chữ 涵 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 涵 |
|---|
| Pinyin | hán |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6DB5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to contain
- to include
- culvert
Từ chứa chữ 涵
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 内涵 | nèi hán | meaningful content; implication |
| 涵盖 | hán gài | to cover; to comprise |
| 涵义 | hán yì | content; meaning |
| 涵养 | hán yǎng | to conserve (e.g. water); self-restraint |
| 蕴涵 | yùn hán | to contain; to accumulate |
| 包涵 | bāo hán | to excuse; to forgive |
| 涵洞 | hán dòng | culvert |
Chữ Hán khác
- 淋 lín
- 淘 táo
- 混 hùn
- 淹 yān
- 添 tiān
- 渠 qú
- 渡 dù
- 港 gǎng
- 滴 dī
- 漱 shù
- 潜 qián
- 潮 cháo
Tự viết chữ 涵 →